capital of vietnam
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Việt Nam: "capital of Vietnam" là một danh từ riêng chỉ thủ đô của nước Việt Nam, tọa lạc ở miền Bắc Việt Nam. Thành phố này là trung tâm chính trị, văn hóa và lịch sử quan trọng của đất nước.
Ví dụ sử dụng
- (Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.)
- (Thủ đô của Việt Nam nổi tiếng với lịch sử phong phú và ẩm thực đường phố sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the capital of Vietnam" thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, chính trị hoặc du lịch để chỉ Hà Nội.
- The capital of Vietnam has been Hanoi since 1976, after the reunification of the country. (Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội từ năm 1976, sau khi đất nước thống nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Thủ đô (n): từ thuần Việt tương đương với "capital".
- Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội. (Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội.)
Hà Nội (n): tên riêng của thành phố thủ đô.
- Hà Nội là thủ đô của Việt Nam. (Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Việt Nam: cách nói tương tự, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết.
- Thủ đô Việt Nam là một điểm đến du lịch hấp dẫn. (Thủ đô Việt Nam là một điểm đến du lịch hấp dẫn.)
Các cụm từ liên quan
- "the capital city of Vietnam": cụm từ mở rộng, nhấn mạnh vai trò thành phố thủ đô.
- The capital city of Vietnam, Hanoi, is famous for its ancient temples. (Thành phố thủ đô của Việt Nam, Hà Nội, nổi tiếng với những ngôi đền cổ.)
Thành ngữ liên quan
- "Hanoi is the heart of Vietnam": thành ngữ mô tả Hà Nội như trung tâm tinh thần của đất nước.
- Many people say Hanoi is the heart of Vietnam because of its cultural significance. (Nhiều người nói Hà Nội là trái tim của Việt Nam vì ý nghĩa văn hóa của nó.)